Hợp đồng đặt cọc 3 bên về mua bán đất đai là thỏa thuận bảo đảm trong giao dịch bất động sản, với sự tham gia của ba bên gồm người mua, người bán và bên thứ ba giữ tiền cọc độc lập. Hình thức này giúp xác lập cam kết rõ ràng giữa các bên, đảm bảo tính minh bạch và giảm rủi ro trong quá trình chuẩn bị ký kết hợp đồng chuyển nhượng chính thức. Trong bài viết này, Bất Động Sản Quảng Đà sẽ phân tích chi tiết về hợp đồng đặt cọc 3 bên về mua bán đất đai, giúp nhà đầu tư hiểu rõ vai trò, lợi ích và cách áp dụng để bảo vệ quyền lợi, kiểm soát dòng tiền cũng như đảm bảo tiến độ giao dịch an toàn và hiệu quả.
Nội dung
- 1 Đặt cọc 3 bên là gì?
- 2 Tại sao cần phải đặt cọc 3 bên ?
- 3 Cơ sở pháp lý về đặt cọc 3 bên
- 4 Nội dung bắt buộc của hợp đồng đặt cọc 3 bên
- 5 Trách nhiệm cụ thể của từng bên
- 6 Mẫu khung hợp đồng đặt cọc 3 bên (tham khảo)
- 7 Một số cảnh báo rủi ro về hợp đồng 3 bên
- 8 Cách đảm bảo an toàn khi ký hợp đồng đặt cọc 3 bên
- 9 So sánh: Hợp đồng đặt cọc 2 bên và 3 bên
Đặt cọc 3 bên là gì?
Đặt cọc 3 bên được hiểu là biện pháp bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, trong đó bên thứ ba giữ tiền cọc giúp giảm rủi ro cho cả người mua và người bán. Trong cấu trúc này, bên đặt cọc là người mua nộp tiền hoặc tài sản để xác nhận thiện chí; bên nhận cọc là người bán cam kết cung cấp tài liệu, thực hiện nghĩa vụ chuyển nhượng; bên thứ ba là tổ chức hoặc cá nhân trung lập (ngân hàng, công ty môi giới, công ty luật) có nhiệm vụ giữ, bảo quản và giải ngân tiền cọc theo điều kiện hợp đồng. Sự tham gia của bên thứ ba thường giúp giao dịch minh bạch và có tính xác thực cao hơn, đặc biệt khi có nhu cầu phong tỏa tiền tạm thời trước khi chuyển giao chính thức quyền sử dụng đất.

Tại sao cần phải đặt cọc 3 bên ?
Thứ nhất, đặt cọc 3 bên giúp tăng độ tin cậy và minh bạch. Trong nhiều trường hợp, người mua lo ngại việc giao toàn bộ tiền cọc cho bên bán khi hồ sơ đất chưa hoàn thiện, còn người bán lại e ngại người mua không đủ năng lực tài chính hoặc có thể hủy giao dịch giữa chừng. Khi đó, bên thứ ba – thường là tổ chức có pháp nhân rõ ràng như ngân hàng hoặc công ty luật – đóng vai trò trung gian nắm giữ tiền, giúp cả hai bên yên tâm.

Thứ hai, mô hình này giúp giảm thiểu tranh chấp. Khi có bất kỳ vấn đề nào phát sinh (ví dụ hồ sơ pháp lý không đạt yêu cầu, quy hoạch thay đổi, hoặc bên bán vi phạm cam kết), bên thứ ba sẽ chỉ giải ngân tiền theo đúng điều kiện đã được xác lập trong hợp đồng. Điều này hạn chế tối đa nguy cơ mất tiền hoặc kéo dài thời gian đòi lại tiền cọc.
Thứ ba, hình thức này đặc biệt phù hợp trong các giao dịch có điều kiện kèm theo, chẳng hạn đang chờ cơ quan có thẩm quyền cấp sổ, chờ hoàn tất thủ tục giải chấp, hoặc chờ xác minh quy hoạch. Trong những trường hợp đó, bên thứ ba có thể lập tài khoản ký quỹ hoặc phong tỏa tiền cọc, chỉ cho phép rút hoặc chuyển khi đủ điều kiện theo thỏa thuận.
Cơ sở pháp lý về đặt cọc 3 bên
Về mặt pháp lý, cơ chế đặt cọc được quy định cụ thể tại Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015, theo đó: “Đặt cọc là hành vi một bên chuyển giao cho bên kia một khoản tiền, kim loại quý, đá quý hoặc tài sản có giá trị khác (gọi chung là tài sản đặt cọc) trong một khoảng thời gian nhất định, nhằm đảm bảo việc ký kết hoặc thực hiện hợp đồng dân sự theo thỏa thuận giữa các bên.” Quy định này là nền tảng pháp lý cho mọi hình thức đặt cọc, bao gồm cả mô hình 3 bên.
Pháp luật hiện hành không giới hạn số lượng chủ thể trong hợp đồng đặt cọc, miễn là tất cả đều có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và nội dung thỏa thuận không trái pháp luật, đạo đức xã hội. Vì vậy, việc có thêm bên thứ ba giữ tiền cọc là hoàn toàn hợp pháp và phù hợp với nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết giữa các bên.

Khi hợp đồng đặt cọc liên quan đến giao dịch bất động sản, ngoài Bộ luật Dân sự, các bên còn phải tuân thủ Luật Đất đai 2013, Luật Kinh doanh Bất động sản 2014, và các văn bản hướng dẫn thi hành về chuyển nhượng, công chứng, đăng ký quyền sử dụng đất. Nếu các bên lựa chọn bên thứ ba là tổ chức tài chính, việc ký quỹ, phong tỏa tiền hoặc hoàn trả cũng cần tuân theo Luật các Tổ chức tín dụng và quy định nội bộ của ngân hàng.
Tóm lại, cơ sở pháp lý cho hợp đồng đặt cọc 3 bên hiện nay đã khá đầy đủ, đảm bảo cho các bên có thể linh hoạt trong cách thức ký kết, miễn là nội dung không vi phạm quy định cấm của pháp luật và được thể hiện minh bạch bằng văn bản có giá trị chứng minh rõ ràng
Nội dung bắt buộc của hợp đồng đặt cọc 3 bên

Thông tin các bên tham gia
Thông tin của ba bên tham gia là yếu tố bắt buộc và quan trọng nhất trong hợp đồng. Hợp đồng phải nêu đầy đủ họ tên, ngày sinh, số CMND/CCCD/hộ chiếu, địa chỉ cư trú hoặc trụ sở (nếu là tổ chức), mã số thuế và tư cách pháp lý của người đại diện hợp pháp.
- Bên A (nhận cọc – người bán): cung cấp chứng minh năng lực chuyển nhượng thửa đất, đảm bảo quyền sở hữu hợp pháp và cam kết không phát sinh tranh chấp khi giao dịch.
- Bên B (đặt cọc – người mua): thể hiện năng lực tài chính, xác nhận thiện chí đặt cọc và chịu trách nhiệm tuân thủ các điều khoản thanh toán.
- Bên C (trung gian – giữ tiền cọc): cung cấp thông tin đầy đủ về năng lực pháp lý, phạm vi quyền hạn, cam kết bảo quản tiền cọc, và các phương thức giải ngân theo hợp đồng.
Việc nêu đầy đủ thông tin giúp hợp đồng minh bạch, đảm bảo khi có tranh chấp, các bên dễ dàng xác minh và xử lý, đồng thời tăng tính pháp lý cho toàn bộ giao dịch.
Thông tin thửa đất
Thông tin thửa đất phải được mô tả chi tiết, chính xác, tránh mập mờ hoặc thiếu sót. Nội dung bao gồm:
- Số tờ bản đồ, số thửa đất, diện tích, loại đất (đất ở, đất nông nghiệp, đất thương mại – dịch vụ).
- Địa chỉ chính xác của thửa đất và các ranh giới kèm bản vẽ sơ đồ.
- Tình trạng pháp lý hiện tại, ví dụ: đang thế chấp, có tranh chấp, nằm trong diện giải tỏa, hay đã có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
- Các giấy tờ kèm theo: bản sao chứng thực giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, các giấy tờ liên quan đến quyền sử dụng, phê duyệt quy hoạch, hoặc xác nhận từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Thông tin thửa đất rõ ràng không chỉ giúp người mua yên tâm về pháp lý, mà còn là cơ sở để bên thứ ba giữ tiền cọc thực hiện đúng quyền hạn và nghĩa vụ giải ngân.
Số tiền đặt cọc và hình thức thanh toán
Số tiền đặt cọc phải được ghi bằng cả số và chữ, đảm bảo rõ ràng và tránh tranh cãi. Hợp đồng cần quy định:
- Mức tiền đặt cọc: thường từ 10% – 30% giá trị hợp đồng, tùy thỏa thuận.
- Hình thức thanh toán: chuyển khoản ngân hàng, tiền mặt hoặc các hình thức ký quỹ/phong tỏa tại bên thứ ba.
- Quy định về quản lý tiền cọc: bên thứ ba phải bảo quản an toàn, không sử dụng trái mục đích, chỉ giải ngân khi các điều kiện trong hợp đồng được đáp ứng.
Thời hạn đặt cọc và mục đích
Hợp đồng phải quy định ngày bắt đầu và ngày kết thúc thời hạn đặt cọc, cùng mục đích đặt cọc. Cụ thể:
- Thời hạn đặt cọc: xác định rõ ngày ký hợp đồng và thời hạn kết thúc để bên trung gian có cơ sở quản lý tiền cọc.
- Mục đích đặt cọc: bảo đảm ký kết hợp đồng chính thức, chờ hoàn thiện thủ tục pháp lý, kiểm tra hồ sơ, hoặc đảm bảo thanh toán đúng tiến độ.
- Quy định gia hạn: nếu hợp đồng chính chưa ký kết kịp, các bên cần thỏa thuận về việc gia hạn thời hạn đặt cọc, điều kiện và quyền lợi liên quan.
Điều này giúp mọi bên chủ động trong việc theo dõi tiến độ, tránh việc tiền cọc bị giữ lâu mà không có lý do pháp lý rõ ràng.
Cam kết và xử lý vi phạm
Hợp đồng bắt buộc phải nêu quy định cam kết và biện pháp xử lý khi vi phạm, bao gồm:
- Cam kết của bên nhận cọc: cung cấp đầy đủ giấy tờ, đảm bảo thửa đất hợp pháp và giải ngân tiền cọc đúng điều kiện.
- Cam kết của bên đặt cọc: thanh toán đúng hạn, tuân thủ thỏa thuận và không rút cọc trái phép.
- Biện pháp xử lý vi phạm: phạt tiền, bồi thường thiệt hại, quyền yêu cầu khởi kiện, và trách nhiệm của bên trung gian khi không thực hiện đúng vai trò.
Việc này đảm bảo tính ràng buộc pháp lý, giúp các bên an tâm khi ký hợp đồng và giảm thiểu rủi ro tranh chấp.
Điều khoản về công chứng và giải quyết tranh chấp
Mặc dù pháp luật không bắt buộc công chứng hợp đồng đặt cọc, nhưng việc công chứng giúp tăng giá trị chứng cứ, đặc biệt khi xảy ra tranh chấp. Hợp đồng cần nêu:
- Công chứng/chứng thực: bên nào chịu trách nhiệm, địa điểm công chứng, thời gian thực hiện.
- Phương thức giải quyết tranh chấp: thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc khởi kiện tại tòa án có thẩm quyền.
- Luật áp dụng và nơi xét xử: để đảm bảo khi tranh chấp xảy ra, các bên biết chính xác cơ quan giải quyết và pháp luật được áp dụng.
Điều khoản này giúp các bên xác định rõ trách nhiệm và cách thức xử lý khi xảy ra bất đồng, bảo vệ quyền lợi của cả ba bên, đặc biệt trong các giao dịch quan trọng tại Bất Động Sản Quảng Đà.
Trách nhiệm cụ thể của từng bên

Bên A (nhận cọc)
Bên A, tức là người bán hoặc bên nhận cọc, có các trách nhiệm chính sau:
- Cung cấp thông tin chính xác về thửa đất: bao gồm giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, số tờ, số thửa, diện tích, loại đất, tình trạng pháp lý và các giấy tờ liên quan. Việc này giúp người mua và bên trung gian có cơ sở xác minh trước khi tiến hành giải ngân tiền cọc.
- Đảm bảo quyền sở hữu hợp pháp: bên A phải đảm bảo thửa đất không nằm trong diện tranh chấp, không bị thế chấp trái pháp luật và không có vướng mắc pháp lý nào cản trở việc chuyển nhượng.
- Cam kết thực hiện hợp đồng chính thức: khi điều kiện trong hợp đồng đặt cọc được đáp ứng, bên A có trách nhiệm ký kết hợp đồng mua bán chính thức với bên B theo thỏa thuận.
- Hợp tác với bên trung gian: bên A phải phối hợp cùng bên C để giải ngân tiền cọc đúng tiến độ, thực hiện các thủ tục công chứng, chứng thực hoặc các bước kiểm tra pháp lý khác.
- Chịu trách nhiệm khi vi phạm: nếu bên A cố tình che giấu thông tin pháp lý, chậm ký hợp đồng hoặc không thực hiện nghĩa vụ, họ phải chịu xử lý theo điều khoản trong hợp đồng, bao gồm bồi thường thiệt hại cho bên B và/hoặc phạt theo thỏa thuận.
Bên B (đặt cọc)
Bên B, tức là người mua, có các trách nhiệm quan trọng như sau:
- Thanh toán tiền cọc đúng hạn và đầy đủ: bên B phải chuyển tiền cọc theo thỏa thuận trong hợp đồng và theo hình thức được chấp nhận (chuyển khoản, ký quỹ hoặc tiền mặt thông qua bên trung gian).
- Cung cấp thông tin cá nhân và năng lực tài chính: bao gồm CMND/CCCD, địa chỉ liên lạc, giấy tờ chứng minh năng lực thanh toán và các tài liệu khác mà bên A hoặc bên C yêu cầu để xác minh giao dịch.
- Tuân thủ điều khoản hợp đồng: bên B không được tự ý rút tiền cọc hoặc thay đổi điều kiện khi chưa có sự đồng ý của các bên, trừ trường hợp bên A vi phạm nghĩa vụ.
- Thực hiện các thủ tục hợp pháp: bên B phải phối hợp với bên A và bên C trong quá trình công chứng, chứng thực hợp đồng chính thức và các thủ tục sang tên theo quy định pháp luật.
- Chịu trách nhiệm khi vi phạm: nếu bên B vi phạm thỏa thuận, chẳng hạn rút cọc trái phép hoặc không thực hiện đúng tiến độ ký hợp đồng chính, họ có thể mất tiền cọc, đồng thời chịu các biện pháp xử lý theo hợp đồng và pháp luật.
Bên C (trung gian, giữ tiền cọc)
Bên C là bên trung gian giữ tiền cọc, đóng vai trò trung lập và quan trọng trong mô hình 3 bên. Trách nhiệm chính gồm:
- Giữ tiền cọc an toàn: bên C phải đảm bảo tiền cọc được bảo quản đúng quy định, không sử dụng trái mục đích, và chỉ giải ngân khi các điều kiện trong hợp đồng được đáp ứng.
- Thực hiện đúng quyền hạn theo hợp đồng: bên C chỉ được quyền giải ngân, hoàn trả hoặc phong tỏa tiền cọc dựa trên các điều khoản đã thỏa thuận, không can thiệp hay tự ý quyết định.
- Báo cáo và chứng thực giao dịch: bên C có trách nhiệm thông báo cho các bên về tình trạng tiền cọc, thời gian giải ngân, các thủ tục đã thực hiện và cung cấp chứng từ nếu cần.
- Hỗ trợ giải quyết tranh chấp: nếu có tranh chấp xảy ra, bên C phải hợp tác cung cấp thông tin liên quan, làm chứng cho các hành vi thực hiện hoặc vi phạm hợp đồng, và tuân theo quyết định của tòa án hoặc trọng tài nếu được yêu cầu.
- Chịu trách nhiệm pháp lý khi vi phạm: nếu bên C sử dụng tiền cọc sai mục đích, giải ngân không đúng thỏa thuận hoặc vi phạm các cam kết, họ sẽ chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại và bị xử lý theo pháp luật.
Mẫu khung hợp đồng đặt cọc 3 bên (tham khảo)
1. Tiêu đề và lời mở đầu
- Lời mở đầu nêu mục đích ký kết, căn cứ pháp lý (Bộ luật Dân sự 2015, Luật Đất đai, Luật Kinh doanh Bất động sản), và xác nhận ba bên đồng thuận tham gia giao dịch.
2. Thông tin các bên tham gia
- Bên A (nhận cọc – người bán): Họ tên, ngày sinh, CMND/CCCD, địa chỉ, tư cách pháp lý.
- Bên B (đặt cọc – người mua): Họ tên, ngày sinh, CMND/CCCD, địa chỉ liên lạc.
- Bên C (trung gian – giữ tiền cọc): Tên tổ chức hoặc cá nhân, mã số thuế (nếu là tổ chức), địa chỉ, phạm vi quyền hạn, cam kết bảo quản tiền cọc.
3. Thông tin thửa đất
- Số tờ bản đồ, số thửa, diện tích, loại đất, địa chỉ, ranh giới.
- Tình trạng pháp lý: đã có giấy chứng nhận, đang thế chấp hay tranh chấp.
- Các giấy tờ kèm theo: bản sao chứng thực giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, sơ đồ thửa đất.
4. Số tiền đặt cọc và hình thức thanh toán
- Ghi rõ số tiền cọc bằng số và chữ.
- Hình thức thanh toán: chuyển khoản ngân hàng, ký quỹ, tiền mặt qua bên trung gian.
- Quy định về bảo quản tiền cọc, quyền giải ngân, hoàn trả hoặc phạt vi phạm.
5. Thời hạn đặt cọc và mục đích
- Ngày bắt đầu và kết thúc thời hạn cọc.
- Mục đích đặt cọc: bảo đảm ký hợp đồng chính thức, chờ hoàn thiện thủ tục pháp lý, kiểm tra hồ sơ.
- Điều kiện gia hạn, nếu cần.
6. Cam kết và xử lý vi phạm
- Cam kết của bên A: cung cấp hồ sơ pháp lý, thực hiện nghĩa vụ chuyển nhượng.
- Cam kết của bên B: thanh toán đúng hạn, tuân thủ thỏa thuận.
- Biện pháp xử lý vi phạm: phạt, bồi thường, quyền khởi kiện, trách nhiệm của bên C khi vi phạm.
7. Điều khoản về công chứng và giải quyết tranh chấp
- Xác định cơ quan công chứng hoặc chứng thực hợp đồng.
- Phương thức giải quyết tranh chấp: thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc khởi kiện tại tòa án.
- Luật áp dụng và nơi xét xử.
8. Điều khoản khác (nếu có)
- Quy định về việc thay đổi, bổ sung hợp đồng và thỏa thuận bảo mật thông tin.
- Cam kết tuân thủ pháp luật và các hướng dẫn liên quan đến chuyển nhượng đất đai.
9. Chữ ký của các bên
- Chữ ký và ghi rõ họ tên của bên A, bên B, và bên C.
- Ngày ký, địa điểm ký kết hợp đồng đặt cọc mua bán đất đai.
Một số cảnh báo rủi ro về hợp đồng 3 bên
Thứ hai, thông tin về thửa đất không chính xác hoặc bị che giấu cũng là rủi ro phổ biến. Người mua có thể đặt cọc nhưng phát hiện thửa đất đang tranh chấp, thế chấp hoặc nằm trong diện quy hoạch, dẫn tới việc không thể sang tên hợp pháp.

Thứ ba, điều khoản hợp đồng mơ hồ hoặc chưa rõ ràng về quyền và nghĩa vụ, phương thức giải ngân, thời hạn cọc hay biện pháp xử lý vi phạm có thể dẫn tới tranh chấp khi một bên vi phạm. Nhiều giao dịch gặp khó khăn vì hợp đồng không nêu rõ trách nhiệm của bên trung gian hoặc điều kiện giải ngân tiền cọc chưa cụ thể.
Cách đảm bảo an toàn khi ký hợp đồng đặt cọc 3 bên
Để bảo vệ quyền lợi và giảm thiểu rủi ro, các bên tham gia cần thực hiện nhiều biện pháp phòng ngừa. Trước hết, kiểm tra pháp lý thửa đất là điều kiện tiên quyết. Người mua nên yêu cầu bản chính giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, xác minh tình trạng thế chấp, tranh chấp hoặc vướng quy hoạch tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Thứ hai, lựa chọn bên thứ ba uy tín giữ tiền cọc là yếu tố sống còn. Nên ưu tiên ngân hàng, tổ chức luật hoặc công ty môi giới có chứng nhận pháp lý, kinh nghiệm và cam kết rõ ràng về trách nhiệm bảo quản, giải ngân tiền cọc theo hợp đồng.

Thứ ba, nội dung hợp đồng phải chi tiết và rõ ràng, bao gồm số tiền cọc, hình thức thanh toán, thời hạn, điều kiện giải ngân, quyền và nghĩa vụ của từng bên, cũng như biện pháp xử lý vi phạm. Điều này giúp giảm thiểu các tranh chấp do giải thích khác nhau về nghĩa vụ hoặc quyền hạn.
Ngoài ra, sử dụng tài khoản ký quỹ hoặc tài khoản phong tỏa tại ngân hàng cũng giúp đảm bảo tiền cọc không bị sử dụng sai mục đích. Đồng thời, việc công chứng hoặc chứng thực hợp đồng sẽ tăng giá trị pháp lý, làm cơ sở khi cần giải quyết tranh chấp.
So sánh: Hợp đồng đặt cọc 2 bên và 3 bên
Cả hai hình thức đặt cọc đều nhằm bảo đảm thực hiện hợp đồng chính, nhưng có những điểm khác biệt quan trọng:

- Số lượng bên tham gia: Hợp đồng 2 bên chỉ gồm người mua và người bán, trong khi hợp đồng 3 bên có thêm bên thứ ba giữ tiền cọc, tạo ra kênh trung lập quản lý dòng tiền.
- Mức độ an toàn tài chính: Với 3 bên, tiền cọc được quản lý khách quan, giảm rủi ro bên bán hoặc bên mua sử dụng sai mục đích. Trong hợp đồng 2 bên, rủi ro cao hơn nếu một bên không thực hiện đúng cam kết.
- Độ phức tạp: Hợp đồng 3 bên phức tạp hơn về mặt soạn thảo và quản lý, yêu cầu thỏa thuận chi tiết về quyền, nghĩa vụ và điều kiện giải ngân. Ngược lại, hợp đồng 2 bên đơn giản hơn, phù hợp với các giao dịch có độ tin cậy cao và giá trị vừa phải.
- Tính minh bạch và khách quan: Hợp đồng 3 bên giúp minh bạch hơn, đặc biệt trong giao dịch giá trị lớn hoặc khi hồ sơ pháp lý cần xác minh kỹ lưỡng. Hợp đồng 2 bên phụ thuộc vào mức độ uy tín và thiện chí của hai bên tham gia.

- Khả năng xử lý tranh chấp: Hợp đồng 3 bên dễ dàng xác định trách nhiệm khi tranh chấp xảy ra, nhờ bên trung gian làm chứng và quản lý tiền cọc. Hợp đồng 2 bên khi xảy ra tranh chấp thường mất nhiều thời gian xác minh, đặc biệt nếu một bên đã nhận tiền nhưng không thực hiện nghĩa vụ.
Tóm lại, việc lựa chọn mô hình hợp đồng phụ thuộc vào giá trị giao dịch, mức độ tin cậy giữa các bên và yêu cầu về tính minh bạch. Tại Bất Động Sản Quảng Đà, nhiều nhà đầu tư ưu tiên hợp đồng đặt cọc 3 bên về mua bán đất đai khi giao dịch lớn hoặc hồ sơ pháp lý cần xác minh kỹ, nhằm đảm bảo quyền lợi tối đa cho tất cả các bên tham gia.
- Mẹo Hóa Giải Cống Thoát Nước Trước Nhà Giúp Gia Chủ Bình An
- Mua bán nhà đất phường Hòa Cường, cập nhật xu hướng đầu tư
- Quy định về lối đi chung? Cách xác định và giải quyết tranh chấp
- Mua Chung Cư Sau 50 Năm Sẽ Như Thế Nào? Chủ Sở Hữu Có Mất Trắng?
- Cách Chọn Hướng Nhà Theo Tuổi Tân Dậu 1981 Hợp Phong Thủy








